CHƯƠNG 4
ĐỜI
SỐNG TÂM LINH Ở MIỆT GIỒNG
Miệt
Giồng là vùng đất có người Việt, Khmer và Hoa cùng sinh sống. Mỗi cộng đồng có
tín ngưỡng, nơi thờ tự và cách sinh hoạt tinh thần riêng. Những ngôi chùa, mái
đình, ngôi miếu và hội quán không chỉ là nơi con người gửi gắm niềm tin. Chúng
còn là dấu vết của lịch sử cộng đồng, nơi lưu giữ phong tục, nghệ thuật và ký ức
của nhiều thế hệ.
CHÙA
CỦA NGƯỜI KHMER
Trong
đời sống người Khmer ở Trà Vinh, ngôi chùa giữ một vị trí đặc biệt. Chùa trước
hết là nơi thờ Phật, nơi các vị sư tu học và người dân đến lễ bái. Nhưng ngôi
chùa Khmer còn gắn với đời sống cộng đồng, giáo dục, chữ viết, nghệ thuật và
nhiều phong tục truyền thống. Cũng là nơi vui chơi của trẻ con trong vùng.
NGÔI
CHÙA GIỮA PHUM SÓC
Nhiều
ngôi chùa Khmer nằm gần nơi người dân cư trú, trở thành một phần quen thuộc của
phum sóc. Từ xa, mái chùa với những đường nét đặc trưng đã tạo nên một hình ảnh
dễ nhận biết của vùng quê Trà Vinh. Chùa không đứng tách biệt khỏi cuộc sống mà
gắn bó mật thiết với đời sống người dân. Nơi tu học Các vị sư Khmer tu học theo
truyền thống Phật giáo Nam tông. Đời sống trong chùa đề cao việc giữ giới, học
giáo lý, rèn luyện kỷ luật và tâm tính. Đối với nhiều gia đình Khmer, việc nam
thanh niên có một thời gian vào chùa tu học từng được xem là một giai đoạn có ý
nghĩa trong quá trình trưởng thành. Thời gian ấy giúp người trẻ làm quen với nếp
sống kỷ luật, học giáo lý và hiểu thêm truyền thống của cộng đồng mình. Nơi dạy
chữ cho trẻ Chùa Khmer từng có vai
trò quan trọng trong việc gìn giữ chữ viết và việc học của cộng đồng. Trẻ em có
thể đến chùa học đọc, học viết chữ Khmer và tiếp xúc với những lời dạy về đạo đức.
Nhờ vậy, ngôi chùa không chỉ giữ đời sống tôn giáo mà còn góp phần duy trì tiếng
nói, chữ viết và văn hóa Khmer qua nhiều thế hệ.
Miếu
thờ và nhà nghỉ chân trong phum sóc Khmer
Trong
những phum sóc của người Khmer Nam Bộ ngày xưa, bên cạnh ngôi chùa còn có những
công trình nhỏ bé gắn với tín ngưỡng và đời sống cộng đồng.
Miếu thờ
thường
được dựng khá đơn sơ, có khi chỉ là một mái che bằng lá, vài cây cột gỗ, phía
dưới đặt những viên đá hoặc vật tượng trưng để thờ cúng. Trong dân gian Khmer, Ông
Tà (Neak Ta) được xem là vị thần bảo hộ đất đai, phum sóc và cuộc sống
của cư dân.
Miếu
Ông Tà vì vậy thường nằm ở một nơi yên tĩnh, dưới bóng cây, gần đường đi hoặc
ven khu dân cư. Người dân đến thắp nhang, cầu mong xóm làng bình an, mùa màng
thuận lợi.
Nhà nghỉ chân
cũng
rất mộc mạc, thường dựng bên đường với cột cây, mái lá và một sạp tre hoặc ván
gỗ để người qua đường ngồi nghỉ. Có nơi để sẵn lu nước, gáo dừa
cho khách uống. Nhà không cần vách kín, bốn phía thoáng mát, ai đi đường mệt đều
có thể ghé vào nghỉ một lúc rồi tiếp tục cuộc hành trình.
Nhà nghỉ chân của người Khmer Ngôi miếu thờ của người Khmer
Sư khmer đi khất thực trên đường quê
Sư sãi và cộng đồng.
Người
Khmer dành sự kính trọng đối với các vị sư. Trong những dịp thích hợp, người
dân cúng dường, làm công quả và góp sức chăm lo cho ngôi chùa. Những vị sư lớn
tuổi, có uy tín và am hiểu giáo lý thường được cộng đồng kính trọng, không chỉ
trong sinh hoạt tôn giáo mà còn trong những vấn đề liên quan đến đạo đức và
phong tục. Người dân thường gọi vị đứng đầu hay vị có vai trò cao trong chùa bằng
cách gọi quen thuộc như
Lục Cả.
Lục Cả là người có uy
tín nhất trong phum, sóc. Có việc gì hệ trọng Lục Cả đứng ra giải quyết. Tiếng
nói của lục cả được mọi người tôn trọng.
Chùa trong những ngày lễ
Vào
những dịp lễ truyền thống, người dân đến chùa đông hơn, như lễ dâng bông cúng
phật. Không khí tưng bừng hơn. Chính những ngày ấy làm cho ngôi chùa trở thành
nơi kết nối đời sống tâm linh với đời sống cộng đồng.
Đình làng của
người Việt
*Đình
Đình làng là một công trình tín ngưỡng quen thuộc của người Việt ở Nam Bộ. Khi
những lớp cư dân đến khai phá vùng đất mới, lập xóm, dựng làng, đình dần trở
thành nơi thờ Thành Hoàng và những bậc tiền hiền, hậu hiền có công khai khẩn đất
đai, gây dựng và bảo vệ xóm làng. Đình không chỉ là nơi thờ tự mà còn là nơi
sinh hoạt chung của cộng đồng. Vào những ngày lễ lớn, đặc biệt là lễ Kỳ Yên,
dân làng cùng nhau đến đình dâng hương, cúng tế, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa
màng tốt tươi, xóm làng yên ổn. Đây cũng là dịp bà con gặp gỡ, thăm hỏi và giữ
gìn tình nghĩa xóm giềng. Đình làng Nam Bộ thường mang dáng vẻ trang nghiêm
nhưng gần gũi. Bên trong có bàn thờ, hoành phi, câu đối; phía trước thường có
sân rộng và những cây cổ thụ tạo bóng mát. Tùy điều kiện từng nơi, đình có thể
lớn nhỏ khác nhau nhưng đều chứa đựng dấu ấn của một thời khai hoang lập ấp.
Mái
đình đã trở thành một phần ký ức của làng quê. Đó không chỉ là nơi gửi gắm niềm
tin tâm linh mà còn là nơi nhắc con cháu nhớ đến những người đi trước và nguồn
cội của quê hương.
*Miếu.
Nếu
đình thường gắn với cả một làng thì miếu có thể nhỏ hơn và thờ một vị thần, một
nhân vật được dân gian kính trọng hoặc một đối tượng tín ngưỡng cụ thể. Miếu có
thể nằm bên đường, ven sông, dưới bóng cây lớn hoặc ở một nơi người dân cho là
linh thiêng. Ngưi dân lập Miếu và đến thắp nhang, cầu bình an và bày tỏ lòng
kính trọng đối với thần linh hay người được thờ. Có những ngôi miếu tồn tại lâu
năm và trở thành một phần quen thuộc của cảnh quan làng quê.
Đình
Miếu là dấu ấn của làng.
Đình
và miếu không chỉ là những công trình thờ tự. Qua những nơi ấy, người sau có thể
hiểu thêm cách người xưa nhìn về thần linh, tổ tiên, cộng đồng và quê hương.
Hội quán và ban
hội của người Hoa
Trong
đời sống người Hoa ở Trà Vinh, những nơi thờ tự và sinh hoạt cộng đồng thường gắn
với hội quán, miếu và các ban hội. Đây là nơi những người cùng nguồn gốc, cùng
ban hội hoặc nơi cộng đồng gặp gỡ, tương trợ và giữ gìn những phong tục của
mình. Ban hội thường do những người có uy tín đứng ra tổ chức. Ngoài ban hội
người Hoa còn có những ngôi nhà Họ, những người cùng họ xem là nơi thờ phụng tổ
tiên của dòng họ, từ đây họ biết thứ bậc, vai vế của dòng họ mình. Người Trung
Hoa thường dùng chữ lót để biết thứ, bậc trong dòng họ. Từ những nơi đó cộng đồng
có việc cần chung tay, bà con có thể góp công, góp của và giúp đỡ lẫn nhau. Nhờ
vậy, những người sống xa quê gốc vẫn có một nơi để duy trì tình đồng hương và đời
sống cộng đồng. Qua thời gian, những nơi ấy trở thành một phần của diện mạo của
văn hóa Trà Vinh.
Người
Việt có đình làng và cũng có những ngôi miếu gắn với cộng đồng và tín ngưỡng
dân gian.
Người
Hoa giống như hai cộng đồng Việt, Khmer, người Hoa cũng có miếu và các hình thức
hội đoàn.
Mỗi
cộng đồng có cách thể hiện niềm tin riêng, nhưng tất cả đều cho thấy một điều:
con người không chỉ cần nơi để sinh sống mà còn cần nơi để gửi gắm niềm tin, tưởng
nhớ người đi trước và kết nối với cộng đồng.
Chính
những mái chùa, mái đình, ngôi miếu và hội quán ấy đã góp phần tạo nên chiều
sâu tinh thần của vùng đất Miệt Giồng.
NHỮNG
NGÀY LỄ Ở MIỆT GIỒNG
Những
ngày lễ là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân Miệt Giồng.
Mỗi cộng đồng Việt, Khmer, Hoa có những ngày lễ và phong tục riêng, được gìn giữ
và truyền lại qua nhiều thế hệ. Ngày lễ không chỉ là dịp thực hiện những nghi
thức truyền thống mà còn là lúc con người nhớ đến tổ tiên, trở về với gia đình,
gặp gỡ bà con và nhắc nhau về nguồn cội.
Những ngày lễ đặc
biệt của người Hoa
Đối
với người Hoa ở Miệt Giồng, những ngày lễ, ngày Tết gắn chặt với gia đình, tổ
tiên, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng.
Tết Nguyên Đán Tết Nguyên Đán
là ngày lễ lớn nhất trong năm. Gia đình sửa sang nhà cửa, trang hoàng bàn thờ,
cúng tổ tiên và sum họp. Trong những ngày đầu năm, mọi người chúc nhau sức khỏe,
bình an và làm ăn thuận lợi. Lì xì, múa lân cùng nhiều phong tục ngày Tết tạo
nên không khí vui tươi của cộng đồng.
Tết Nguyên Tiêu Rằm tháng Giêng
là một ngày lễ quan trọng sau Tết. Người dân đến chùa, miếu thắp hương, cầu
mong bình an và may mắn cho gia đình. Ở một số nơi còn có múa lân, múa rồng và
những sinh hoạt cộng đồng, làm cho không khí đầu năm thêm nhộn nhịp.
Thanh Minh Thanh Minh là dịp con cháu đi tảo mộ, sửa
sang phần mộ và tưởng nhớ ông bà tổ tiên. Đó là cách con cháu bày tỏ lòng biết
ơn đối với những người đi trước và nhắc nhau không quên cội nguồn gia đình.
Tết Đoan Ngọ Tết Đoan Ngọ
cũng được nhiều gia đình người Hoa gìn giữ. Tùy truyền thống của từng nhóm và từng
gia đình, người dân chuẩn bị lễ vật và những món ăn thích hợp cho ngày này.
Tết Trung Thu
Trung Thu là dịp
gia đình đoàn tụ. Trẻ em vui chơi, rước đèn, ăn bánh; người lớn sum họp cùng
gia đình. Hình ảnh trăng tròn cũng gợi ý nghĩa đoàn viên, vì vậy Trung Thu mang
đậm tình cảm gia đình. Những ngày vía Bên cạnh các ngày Tết, người Hoa còn có
những ngày vía gắn với tín ngưỡng của từng cộng đồng. Có những dịp vía Thiên Hậu
Thánh Mẫu, Quan Công, Ông Bổn và những vị thần được cộng đồng tôn kính. Người
dân đến dâng hương, cầu bình an và tham gia những sinh hoạt truyền thống. Một số
dịp có múa lân và những hoạt động cộng đồng. Ảnh hưởng lâu dài của những năm
người Hoa đô hộ đất nước qua nhiều giai đoạn, nên ngày lễ của người Việt bị ảnh
hưởng, gần giống nhau. Tuy nhiên tính cách thì có khác đi một ít.
NHỮNG NGÀY LỄ CỦA
NGƯỜI VIỆT
Tết Nguyên Đán Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan
trọng nhất trong năm.
Những
ngày cuối năm, nhà cửa được quét dọn, bàn thờ tổ tiên được sửa sang, bánh trái
và những món ăn ngày Tết được chuẩn bị. Đến giao thừa, gia đình tưởng nhớ tổ
tiên và cầu mong năm mới bình an. Sáng mùng Một, con cháu chúc Tết ông bà, cha
mẹ; họ hàng thăm hỏi lẫn nhau. Con cái được tiền lì xì từ ông bà, cha mẹ và người
thân. Tết vì vậy không chỉ là thời khắc bước sang năm mới mà còn là ngày của
đoàn tụ và tình thân. Tết Nguyên Tiêu
Rằm tháng Giêng là một trong những ngày lễ đầu năm. Người dân đi chùa, lễ Phật,
thắp hương tưởng nhớ tổ tiên và cầu mong gia đình bình an. Sau những ngày Tết,
đây cũng là dịp người thân và bà con gặp gỡ, gửi cho nhau những lời chúc tốt
lành. Thanh Minh Thanh Minh gắn với
tục tảo mộ. Con cháu tìm về phần mộ ông bà, cha mẹ và những người thân đã khuất
để sửa sang, dâng hương và tưởng nhớ. Một nén nhang trước mộ người xưa nhắc con
cháu rằng dù cuộc đời có đi xa đến đâu cũng không được quên nguồn cội. Tết Đoan
Ngọ Mùng Năm tháng Năm âm lịch là một ngày lễ dân gian quen thuộc. Tùy theo
phong tục từng gia đình, người dân chuẩn bị thức ăn, trái cây và lễ vật để cúng
tổ tiên. Qua nhiều thế hệ,
Tết Đoan Ngọ vẫn được lưu giữ
như một nét sinh hoạt dân gian của gia đình Việt.
Rằm
tháng Bảy – Vu Lan Rằm tháng Bảy là dịp hướng lòng về cha mẹ, tổ tiên và những
người đã khuất. Người còn cha mẹ nhắc mình về lòng hiếu thảo. Người đã mất cha
mẹ tưởng nhớ bằng nén hương, mâm cơm và lời cầu nguyện. Đây cũng là dịp nhắc
con người biết quý trọng tình thân khi còn có thể ở bên nhau.
Tết Trung Thu Trung Thu trước
hết là ngày vui của trẻ nhỏ. Trẻ em được ăn bánh, rước đèn và vui chơi dưới ánh
trăng. Người lớn quây quần bên con cháu, nhiều khi nhìn những đứa trẻ mà nhớ lại
Trung Thu của tuổi thơ mình. Vì vậy, Trung Thu không chỉ có niềm vui trẻ nhỏ mà
còn mang theo hơi ấm gia đình.
Lễ Kỳ Yên Lễ Kỳ Yên gắn với
đình làng và đời sống cộng đồng của người Việt. Người dân dâng hương tưởng nhớ
Thành Hoàng và những bậc tiền nhân có công với làng, đồng thời cầu mong mưa thuận
gió hòa, mùa màng tốt tươi và xóm làng bình an. Đây cũng là dịp bà con gặp gỡ
và cùng hướng về cộng đồng làng quê.
Ngày giỗ và những
lễ trong gia đình
Bên
cạnh những ngày lễ chung còn có những dịp riêng của mỗi gia đình như ngày giỗ,
cưới hỏi, mừng thọ, đầy tháng và thôi nôi. Trong đó, ngày giỗ có một vị trí đặc
biệt. Đến ngày mất của ông bà, cha mẹ hay người thân, con cháu làm mâm cơm, thắp
nén nhang tưởng nhớ. Người đi xa nếu có điều kiện cũng trở về sum họp. Người đã
khuất không còn hiện diện, nhưng vẫn còn một chỗ trong ký ức và tình cảm của
gia đình. Ngày giỗ vì thế là một sợi dây nối người đang sống với những thế hệ
đã đi qua.
2. Những ngày đặc biệt của người Khmer
Đời
sống tinh thần của người Khmer Miệt Giồng gắn bó sâu sắc với Phật giáo Nam
tông. Vì vậy, nhiều ngày lễ quan trọng được tổ chức tại chùa và trở thành những
dịp lớn của cộng đồng.
Chôl Chnăm Thmây Chôl Chnăm
Thmây là Tết cổ truyền của người Khmer. Đây là thời khắc tiễn năm cũ, đón năm mới
và cầu mong bình an, mùa màng thuận lợi, gia đình hạnh phúc. Trong những ngày Tết,
người dân sửa sang nhà cửa, mặc quần áo đẹp, đến chùa làm lễ, dâng cơm cho các
vị sư và cùng nhau vui chơi. Không khí ngày Tết vừa trang nghiêm vừa vui tươi,
là dịp gia đình và cộng đồng gặp gỡ nhau.
Sen Đôn Ta Sen Đôn Ta là dịp
tưởng nhớ ông bà, tổ tiên và những người thân đã khuất. Con cháu chuẩn bị thức
ăn, lễ vật và thực hiện những nghi thức theo truyền thống. Ý nghĩa sâu đậm của
ngày lễ nằm ở lòng hiếu kính và sự tưởng nhớ nguồn cội. Dù cuộc sống thay đổi,
con cháu vẫn nhớ rằng phía sau mình là ông bà, cha mẹ và những thế hệ đã tạo dựng
gia đình.
Ok Om Bok – Lễ Cúng Trăng
Ok Om Bok là một lễ hội đặc sắc của người Khmer Nam Bộ. Người dân làm lễ tạ ơn
Mặt Trăng và cầu mong mùa màng tốt đẹp, cuộc sống no đủ. Cốm dẹp là một sản vật
quen thuộc gắn với dịp lễ này. Nhiều nơi còn có những sinh hoạt vui chơi, văn
nghệ và đua ghe Ngo, tạo nên không khí hội hè sôi nổi.
Lễ Kathina – Dâng y Kathina
là một sinh hoạt quan trọng trong đời sống Phật giáo. Phật tử chuẩn bị y phục
và những vật dụng cần thiết để dâng cúng chư tăng. Ngày lễ thể hiện lòng kính
trọng đối với người tu hành, đồng thời cho thấy sự gắn bó giữa người dân với
ngôi chùa và cộng đồng Phật tử. Những ngày lễ Khmer vì vậy không chỉ mang ý
nghĩa tôn giáo. Qua mỗi mùa lễ, người già truyền lại cho người trẻ những phong
tục, nghi thức và ký ức của cộng đồng mình.
Lễ thả đèn.
Trong
một số dịp lễ hội của người Khmer, hình ảnh những chiếc đèn lồng được
thắp sáng rồi thả bay lên trời tạo nên một cảnh tượng rất đẹp. Khi hơi
nóng làm chiếc đèn từ từ bay cao, mọi người thường gửi theo đó những lời cầu
mong bình an, may mắn và những điều tốt đẹp cho gia đình, phum sóc.
Giữa
màn đêm, từng ngọn đèn sáng lung linh nối nhau bay lên cao, làm cho không khí
ngày hội thêm rực rỡ và ấm áp. Đó cũng là một hình ảnh đẹp thể hiện đời sống
tinh thần và niềm vui cộng đồng của người Khmer Nam Bộ.
SỰ GIAO HÒA TRONG NHỮNG NGÀY LỄ
Người
Việt, Khmer và Hoa ở Miệt Giồng có những ngày lễ và phong tục riêng. Về lâu những
ngày lễ đã giao hòa giữa ba sắc dân. Ngày lễ của mỗi cộng đồng không còn hoàn
toàn xa lạ đối với những người sống chung quanh, mỗi dịp lễ, họ đều có quà biếu
cho nhau cùng những lời chúc tụng cho nhau. Bà con có thể thăm hỏi, chúc nhau
bình an, đến xem lễ hội hoặc chung vui với nhau. Sự gần gũi ấy không làm mất đi
bản sắc của từng cộng đồng. Trái lại, mỗi cộng đồng vẫn giữ truyền thống của
mình nhưng biết tôn trọng phong tục của người bên cạnh. Đó là một nét đẹp của đời
sống Miệt Giồng.
.
No comments:
Post a Comment