CHƯƠNG 2
THIÊN
NHIÊN VÀ CON NGƯỜI MIỆT GIỒNG
Miệt
Giồng được hình thành từ đất và nước, nhưng chính thiên nhiên đã dạy con người
cách sống trên vùng đất ấy. Ở miền quê Nam Bộ, đời sống con người luôn gắn với
sông rạch, ruộng đồng, vườn cây, mùa mưa, mùa nắng và sự thay đổi của con nước.
Thiên nhiên vừa nuôi sống con người, vừa buộc con người phải biết thích nghi với
thiên nhiên.
NƯỚC
– MẠCH SỐNG CỦA MIỆT GIỒNG
Nếu
đất là nơi con người đứng chân thì nước là mạch sống. Sông Cổ Chiên, sông Hậu
cùng hệ thống sông rạch nhỏ mang nước đến ruộng đồng, vườn cây và xóm làng. Nước
phục vụ sinh hoạt. Nước tưới cây. Nước nuôi ruộng. Nước đem cá tôm. Ở vùng gần
biển, con người còn phải sống với sự thay đổi giữa nước ngọt, nước lợ và nước mặn.
Bởi vậy, hiểu con nước là một phần quan trọng trong kinh nghiệm sống của người
dân.
ĐẤT
– NƠI CON NGƯỜI GẮN RỄ
Đất
Miệt Giồng không hoàn toàn giống nhau. Có nơi là giồng cao. Có nơi là đồng thấp.
Có đất cát, đất phù sa, vùng nước ngọt và vùng chịu ảnh hưởng của mặn. Mỗi loại
đất phù hợp với một cách sử dụng khác nhau. Người dân qua nhiều thế hệ dần hiểu
được nơi nào thích hợp trồng lúa, nơi nào trồng cây, nơi nào làm vườn hay nuôi
thủy sản. Sự hiểu biết ấy được hình thành qua quan sát và kinh nghiệm lâu dài.
MÙA
MƯA, MÙA NẮNG
Miền
đất nầy không có bốn mùa rõ rệt mà chia ra hai mùa: mùa mưa và mùa nắng. Cuộc sống
quê nhà cũng đi theo nhịp của mùa. Mùa mưa, mưa đổ xuống, đem nước về cho ruộng
vườn, làm cây cối xanh tốt. Mùa nắng là lúc đất khô hơn, nhiều công việc ngoài
trời thuận tiện hơn nhưng cũng là thời điểm con người phải lo giữ nước và chống
hạn ở những nơi cần thiết. Người quê nhìn trời, nhìn mây, nhìn gió để đoán thời
tiết. Những kinh nghiệm ấy tuy mộc mạc nhưng từng rất quan trọng trong đời sống
nông nghiệp.
CÂY
CỎ VÀ VƯỜN TƯỢC
Thiên
nhiên Miệt Giồng hiện diện ngay quanh mái nhà. Hàng dừa. Bụi chuối.
Cây
cau. Cây xoài. Những loại rau và cây trái trong vườn. Có cây để ăn. Có cây cho
bóng mát. Có thứ dùng làm vật liệu hay thuốc dân gian. Người dân tận dụng những
gì có quanh mình để phục vụ cuộc sống. Chính vì vậy, khu vườn không chỉ là nơi
trồng cây mà còn là một phần của sinh hoạt gia đình.
CÁ
TÔM VÀ NHỮNG SẢN VẬT TỪ NƯỚC
Sông
rạch, ao hồ và ruộng đồng đem lại nhiều nguồn thực phẩm. Cá. Tép. Tôm. Cua. Ốc.
Những sản vật ấy thay đổi theo mùa và theo môi trường nước. Người dân dần biết
lúc nào có loại cá nào, nơi nào có nhiều tôm cua và cách khai thác sao cho phù
hợp. Từ môi trường tự nhiên ấy hình thành nên một phần đời sống ăn uống và sinh
kế của cư dân.
SỐNG
THUẬN VỚI THIÊN NHIÊN
Người
xưa chưa dùng những khái niệm hiện đại về môi trường, nhưng trong đời sống đã
có nhiều cách ứng xử tiết kiệm. Thức ăn không dùng hết thì tìm cách bảo quản. Vật
liệu quanh nhà được tận dụng. Đồ dùng hư thì sửa lại. Cây cối được trồng để lấy
trái, che mát và bảo vệ khoảng đất quanh nhà. Đó là cách sống hình thành từ điều
kiện còn thiếu thốn, nhưng cũng thể hiện sự biết quý trọng những gì thiên nhiên
cung cấp.
THIÊN
NHIÊN ĐI VÀO TÂM HỒN
Thiên
nhiên không chỉ tạo ra sinh kế. Nó còn đi vào tình cảm của con người. Một dòng
sông có thể gợi nhớ quê. Một cơn mưa có thể gợi nhớ mái nhà. Một hàng cau, hàng
dừa hay mùi rơm mới cũng có thể làm sống lại ký ức của một thời đã qua. Khi con
người gắn bó với một vùng đất đủ lâu, thiên nhiên không còn chỉ là cảnh vật. Nó
trở thành một phần của đời sống tinh thần.
LỜI
KẾT
Thiên
nhiên đã tạo điều kiện để Miệt Giồng hình thành và tồn tại.
Nhưng
con người không chỉ sống trên mảnh đất ấy. Họ học cách hiểu đất. Hiểu nước. Hiểu
mùa. Hiểu cây cỏ và những sản vật quanh mình. Qua nhiều thế hệ, sự thích nghi ấy
trở thành kinh nghiệm sống. Đất và nước tạo nên Miệt Giồng; còn cách con người
sống thuận với thiên nhiên đã góp phần tạo nên bản sắc của vùng đất ấy.
DÒNG
SÔNG CỔ CHIÊN – MẠCH NƯỚC CỦA QUÊ HƯƠNG
Trong
ký ức của người Trà Vinh, những dòng sông không chỉ được nhớ bằng tên gọi. Đó
là những dòng sông đã đi cùng đời sống của bao thế hệ. Sông Cổ Chiên là một
dòng sông như thế.
Sông
Cổ Chiên chảy dọc vùng đất Trà Vinh và chia ra nhiều sông rạch chằng chịt khắp
vùng. Từ lâu, dòng sông đã góp phần tạo nên sự sống của cư dân Trà Vinh.
Đối
với người dân, Cổ Chiên không chỉ là một dòng nước. Đó còn là một phần của cuộc
sống.
Chiếc
Áo Bà Ba
Tác giả: Trần Thiện Thanh
Chiếc áo bà ba trên giòng sông thăm thẳm
Thấp thoáng con xuồng bé nhỏ lướt mong manh
Nón lá đội nghiêng tóc dài con nước đổ
Hậu Giang ơi em vẫn đẹp ngàn đời
Nhớ chiếc xuồng xưa năm nào trên bến cũ
Thương lắm câu hò kêu gọi khách sang sông
Áo trắng xuồng đưa mắt cười em khẽ gọi
Người thương ơi em vẫn đợi chờ.
Đẹp quá quê hương hôm nay đẹp vô ngần
Về Sóc Trăng một ngày ca điệu lâm thôn
Đàn én chao nghiêng xôn xao mùa lúa nhiều
Về bến Ninh Kiều thấy nàng đợi người yêu
Em xinh tươi trong chiếc áo bà ba
Em
đi mau kẻo trễ chuyến phà đêm
Qua bến Bắc Cần Thơ
Nhớ kỷ niệm xưa nông xuồng đêm trăng tỏ
Em gái Ninh Kiều tóc dài chấm lưng thon
Đất nước mình đây dẫu xuồng ghe bé bỏng
Mà không thôi nhớ thương nên đầy vơi.
Dẫu qua đây một lần
Nói sao cho vừa lòng
Nói sao cho vừa thương.
BẾN NƯỚC VEN SÔNG
Ngày trước, bến nước là một nơi quen thuộc của làng quê.
Chiếc cầu đơn sơ nối đất trên bờ xuống nước ven bờ.
Người ra lấy nước.
Người giặt giũ.
Người rửa rau.
Người xuống xuồng.
Người đứng chờ ghe.
Trẻ con theo người lớn ra bến.
Xuống sông tắm gội, chơi đùa.
Những người đi chợ gặp nhau rồi đứng lại hỏi thăm đôi câu.
Vì vậy, bến nước không chỉ là nơi con người tiếp xúc với dòng sông. Nó còn là
nơi
giao tiếp của xóm làng.
Bao nhiêu câu chuyện đời thường đã được kể bên những bến sông ấy.
GHE XUỒNG TRÊN DÒNG SÔNG
Khi đường bộ chưa phát triển, ghe xuồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Xuồng nhỏ đưa người qua sông, đi từ xóm này sang xóm khác. Ghe lớn chở lúa,
hàng
hóa và nông sản đi xa hơn.
Có những gia đình gắn gần cả cuộc đời với chiếc ghe.
Đối với họ, chiếc ghe không chỉ là phương tiện. Nó còn là một phần của cuộc mưu
sinh có khi là mái nhà của họ.
CON NƯỚC VÀ NHỊP SỐNG
Người sống ven sông rất quen với nước lớn, nước ròng và nhịp thủy triều.
Con nước ảnh hưởng đến việc đi lại, đánh bắt, neo ghe và nhiều sinh hoạt khác.
Sống bên sông vì vậy cũng là học cách thích nghi với một nhịp sống luôn chuyển
động.
Dòng sông không đứng yên.
Nước lên rồi xuống.
Ghe
đến rồi đi. Nhưng chính nhịp ấy đã tạo nên một phần đời sống riêng của những
xóm làng ven sông.
NHỮNG
XÓM LÀNG VEN CỔ CHIÊN
Dọc
theo dòng sông, những xóm làng dần hình thành. Nhà cửa quay về phía bến nước.
Vườn cây trải dài phía sau. Những lối nhỏ nối từ nhà ra sông. Buổi sáng có tiếng
ghe máy, tiếng người gọi nhau và tiếng sinh hoạt của một ngày mới. Buổi chiều,
khói bếp bay lên sau những hàng cây. Khi đêm xuống, dòng sông yên hơn, chỉ còn
tiếng nước vỗ bờ và ánh sáng phản chiếu trên mặt nước. Đó là một khung cảnh đã
in sâu trong ký ức của nhiều thế hệ người Trà Vinh.
DÒNG
SÔNG CỦA SỰ ĐI LẠI VÀ GIAO THƯƠNG, DÒNG SÔNG LƯU LẠI TRONG KÝ ỨC
Sông
không chỉ có giá trị về giao thông hay sinh kế. Nó còn đi vào đời sống tinh thần.
Dòng sông trở thành chứng nhân của những cuộc gặp gỡ và chia xa. Ngôi nhà bên
sông có thể đã đổi khác. Nhưng trong hồn họ, dòng nước ấy vẫn còn chảy như ngày
xưa. SÔNG TRONG ĐỜI SỐNG HÔM NAY
Ngày
nay, đường bộ phát triển, phương tiện đi lại thay đổi, vai trò của ghe xuồng
trong sinh hoạt hằng ngày không còn như trước. Một số bến nước xưa cũng trở nên
vắng hơn. Nhưng sông vẫn là một phần quan trọng của cảnh quan và đời sống Trà
Vinh.
LỜI
KẾT
Sông
đã chảy qua Trà Vinh.
Dòng
sông có khi thay đỗi.
Đường
sá có thể khác.
Nhà
cửa có thể khác.
Cuộc
sống có thể khác.
Nhưng
dòng sông vẫn chảy.
Và
trong dòng nước ấy vẫn còn bóng dáng xưa.
No comments:
Post a Comment